gary cooper

gary cooper

Gary Cooper tips his hat in a classic western scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gary Cooper tên của một nam diễn viên điện ảnh người Mỹ, nổi tiếng với các vai diễn khắc họa những anh hùng mạnh mẽ, ít nói. Ông sống từ năm 1901 đến năm 1961.

dụ sử dụng
  • (Gary Cooper một huyền thoại của Hollywood thời kỳ hoàng kim.)
  • (Trong phim "High Noon", Gary Cooper đóng vai cảnh sát trưởng Will Kane.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Gary Cooper": chỉ một người đàn ông mạnh mẽ, ít nói, điềm tĩnh trong các tình huống khó khăn.

    • He handled the crisis with the calm of Gary Cooper. (Anh ấy xử lý cuộc khủng hoảng với sự điềm tĩnh như Gary Cooper.)
  • "Gary Cooper style": phong cách diễn xuất hoặc cách ứng xử mang đặc điểm của Gary Cooper: kiệm lời, tự tin, đầy uy lực.

    • The director wanted a Gary Cooper style for the lead role. (Đạo diễn muốn một phong cách Gary Cooper cho vai chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho tên riêng này. Tuy nhiên, "Cooper" có thể họ phổ biến trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Huyền thoại điện ảnh: chỉ một diễn viên nổi tiếng ảnh hưởng lớn.
  • Anh hùng màn bạc: chỉ nhân vật hoặc diễn viên thường đóng vai anh hùng trong phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Gary Cooper".
Thành ngữ liên quan
  • "The strong silent type": kiểu người mạnh mẽ ít nói, thường dùng để miêu tả các vai diễn của Gary Cooper.
    • He is the strong silent type, just like Gary Cooper. (Anh ấy kiểu người mạnh mẽ ít nói, giống như Gary Cooper.)